Xuất xứ: Trung Quốc
Ðặc điểm: Dạng bột, màu trắng, không tạp chất
Ứng dụng: Trong sản xuất chất tẩy rửa, vật liệu ceramic, …
Thông số kỹ thuật:
|
Thông số
|
Giá trị
|
|
Ðộ tinh khiêt (Na3P5O10)
|
95 % min
|
|
P2O5
|
57 % min
|
|
Không tan trong nước
|
0,1 % max
|
|
Hàm lượng Fe
|
0,05 % max
|
|
pH (dd 1% trong nýớc)
|
9,5-10
|
|
Mất khi nung
|
0,18 % max
|
|
Tỷ trọng khối
|
0,4-0,9 g/cc
|
|
Pha 1
|
5 %-40 %
|
|